Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đúc kết" (1)
đúc kết
Tiếng Anh
Động từsummarize
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
He summarized valuable experience.
Từ liên quan "đúc kết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đúc kết" (1)
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
He summarized valuable experience.
